square-dancing
US/ˈskwɛr.ˈdænt.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
square-dancing nghĩa là Cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông.
Nghĩa của square-dancing
Danh từ
- Cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square-dancing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
square-dancing nghĩa là gì?
square-dancing (danh từ) nghĩa là Cách khiêu vũ bốn cặp hình vuông.
square-dancing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của square-dancing: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈdænt.siɳ/.