TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square peg in a round hole

UK/skwɛə ˌpɛɡ ɪn‿ə ɹaʊnd ˈhəʊl/ US/skwɛəɹ ˌpɛɡ ɪn‿ə ɹaʊnd ˈhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

square peg in a round hole nghĩa là râu ông nọ cắm cằm bà kia.

Nghĩa của square peg in a round hole

Danh từ

  1. thành ngữ Râu ông nọ cắm cằm bà kia.

Dạng từ của square peg in a round hole

Số nhiềusquare pegs in round holes

Câu hỏi thường gặp

square peg in a round hole nghĩa là gì?

square peg in a round hole (danh từ) nghĩa là râu ông nọ cắm cằm bà kia.

square peg in a round hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square peg in a round hole: giọng Anh (UK) /skwɛə ˌpɛɡ ɪn‿ə ɹaʊnd ˈhəʊl/, giọng Mỹ (US) /skwɛəɹ ˌpɛɡ ɪn‿ə ɹaʊnd ˈhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.