TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-matrix

US/ˈskwɛr.ˈmeɪ.trɪks/ giọng máy của trình duyệt

square-matrix nghĩa là ma trận vuông.

Nghĩa của square-matrix

Danh từ

  1. Toán học Ma trận vuông.

Dạng từ của square-matrix

Số nhiềusquare matrixes

Câu hỏi thường gặp

square-matrix nghĩa là gì?

square-matrix (danh từ) nghĩa là ma trận vuông.

square-matrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-matrix: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈmeɪ.trɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.