squaring
US/ˈskwɛ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
squaring nghĩa là phép cầu phương.
Nghĩa của squaring
Danh từ
- Sự nâng lên lũy thừa bậc hai.
- Phép cầu phương.
- Cự cắt thành hình vuông.
- Sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông.
Dạng từ của squaring
| Số nhiều | squarings |
Câu hỏi thường gặp
squaring nghĩa là gì?
squaring (danh từ) nghĩa là phép cầu phương.
squaring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squaring: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛ.riɳ/.