TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squaring

US/ˈskwɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

squaring nghĩa là phép cầu phương.

Nghĩa của squaring

Danh từ

  1. Sự nâng lên lũy thừa bậc hai.
  2. Phép cầu phương.
  3. Cự cắt thành hình vuông.
  4. Sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông.

Dạng từ của squaring

Số nhiềusquarings

Câu hỏi thường gặp

squaring nghĩa là gì?

squaring (danh từ) nghĩa là phép cầu phương.

squaring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squaring: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.