TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squarson

giọng máy của trình duyệt

squarson nghĩa là mục sư địa chủ.

Nghĩa của squarson

Danh từ

  1. Đùa cợt Mục sư địa chủ.

Dạng từ của squarson

Số nhiềusquarsons

Câu hỏi thường gặp

squarson nghĩa là gì?

squarson (danh từ) nghĩa là mục sư địa chủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.