TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squeezability

giọng máy của trình duyệt

squeezability nghĩa là Tính có thể ép được, tính có thể vắt được.

Nghĩa của squeezability

Danh từ

  1. Tính có thể ép được, tính có thể vắt được.
  2. Sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được.

Dạng từ của squeezability

Số nhiềusqueezabilities

Câu hỏi thường gặp

squeezability nghĩa là gì?

squeezability (danh từ) nghĩa là Tính có thể ép được, tính có thể vắt được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.