squiffer
giọng máy của trình duyệt
squiffer nghĩa là đàn côngxectina.
Nghĩa của squiffer
Danh từ
- Từ lóng Đàn Côngxectina.
Câu hỏi thường gặp
squiffer nghĩa là gì?
squiffer (danh từ) nghĩa là đàn côngxectina.
squiffer nghĩa là đàn côngxectina.
squiffer (danh từ) nghĩa là đàn côngxectina.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.