squiffy
UK/ˈskwɪf.i/
giọng máy của trình duyệt
squiffy nghĩa là chếnh choáng hơi men.
Nghĩa của squiffy
Tính từ
- lóng Chếnh choáng hơi men.
Dạng từ của squiffy
| So sánh hơn | squiffier |
| So sánh nhất | squiffiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squiffy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
squiffy nghĩa là gì?
squiffy (tính từ) nghĩa là chếnh choáng hơi men.
squiffy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squiffy: giọng Anh (UK) /ˈskwɪf.i/.