TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sri

US/ˈsri/ giọng máy của trình duyệt

sri nghĩa là ngài.

Nghĩa của sri

Danh từ

  1. Từ bỏ tôn kính khi nói với người đàn ông ấn độ; ngài.

Cụm từ, thành ngữ với sri

  • Sri Jayawardenepura Kotte — Sri Jayawardenepura Kotte.
  • Sri Lanka — Xri Lan-ca, Tích Lan.

Câu hỏi thường gặp

sri nghĩa là gì?

sri (danh từ) nghĩa là ngài.

sri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sri: giọng Mỹ (US) /ˈsri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.