sri
US/ˈsri/
giọng máy của trình duyệt
sri nghĩa là ngài.
Nghĩa của sri
Danh từ
- Từ bỏ tôn kính khi nói với người đàn ông ấn độ; ngài.
Cụm từ, thành ngữ với sri
- Sri Jayawardenepura Kotte — Sri Jayawardenepura Kotte.
- Sri Lanka — Xri Lan-ca, Tích Lan.
Câu hỏi thường gặp
sri nghĩa là gì?
sri (danh từ) nghĩa là ngài.
sri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sri: giọng Mỹ (US) /ˈsri/.