sriracha
UK/sɪˈɹæ.t͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt
US/sɪˈɹæ.t͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt
sriracha nghĩa là tương ớt sriracha, tương ớt.
Nghĩa của sriracha
Danh từ
- Tương ớt Sriracha, tương ớt, tương đỏ.
Dạng từ của sriracha
| Số nhiều | srirachas |
Câu hỏi thường gặp
sriracha nghĩa là gì?
sriracha (danh từ) nghĩa là tương ớt sriracha, tương ớt.
sriracha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sriracha: giọng Anh (UK) /sɪˈɹæ.t͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /sɪˈɹæ.t͡ʃə/.