TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stablemante

giọng máy của trình duyệt

stablemante nghĩa là người cùng nhóm.

Nghĩa của stablemante

Danh từ

  1. Ngựa nhốt cùng chuồng với con ngựa khác.
  2. Người cùng nhóm.

Câu hỏi thường gặp

stablemante nghĩa là gì?

stablemante (danh từ) nghĩa là người cùng nhóm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.