TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staff-officer

US/ˈstæf.ˈɑː.fə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

staff-officer nghĩa là sĩ quan tham mưu.

Nghĩa của staff-officer

Danh từ

  1. Sĩ quan tham mưu.

Dạng từ của staff-officer

Số nhiềustaff officers

Câu hỏi thường gặp

staff-officer nghĩa là gì?

staff-officer (danh từ) nghĩa là sĩ quan tham mưu.

staff-officer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staff-officer: giọng Mỹ (US) /ˈstæf.ˈɑː.fə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.