TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staffer

US/ˈstæ.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

staffer nghĩa là Nhân viên cùng biên chế trong tờ báo.

Nghĩa của staffer

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Nhân viên cùng biên chế trong tờ báo.

Dạng từ của staffer

Số nhiềustaffers

Câu hỏi thường gặp

staffer nghĩa là gì?

staffer (danh từ) nghĩa là Nhân viên cùng biên chế trong tờ báo.

staffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staffer: giọng Mỹ (US) /ˈstæ.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.