TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stagnantly

US/ˈstæɡ.nənt.li/ giọng máy của trình duyệt

stagnantly nghĩa là Xem stagnant.

Nghĩa của stagnantly

Phó từ

  1. Xem stagnant

Dạng từ của stagnantly

So sánh hơnmore stagnantly
So sánh nhấtmost stagnantly

Câu hỏi thường gặp

stagnantly nghĩa là gì?

stagnantly (phó từ) nghĩa là Xem stagnant.

stagnantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stagnantly: giọng Mỹ (US) /ˈstæɡ.nənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.