TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stair-carpet

US/ˈstɛr.ˈkɑːr.pət/ giọng máy của trình duyệt

stair-carpet nghĩa là Tấm thảm dài trải trên các bậc cầu thang.

Nghĩa của stair-carpet

Danh từ

  1. Tấm thảm dài trải trên các bậc cầu thang.

Câu hỏi thường gặp

stair-carpet nghĩa là gì?

stair-carpet (danh từ) nghĩa là Tấm thảm dài trải trên các bậc cầu thang.

stair-carpet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stair-carpet: giọng Mỹ (US) /ˈstɛr.ˈkɑːr.pət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.