TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stalagmometer

giọng máy của trình duyệt

stalagmometer nghĩa là Dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng).

Nghĩa của stalagmometer

Danh từ

  1. Dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng).

Dạng từ của stalagmometer

Số nhiềustalagmometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stalagmometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stalagmometer nghĩa là gì?

stalagmometer (danh từ) nghĩa là Dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.