stale
UK/steɪl/
US/steɪl/
giọng máy của trình duyệt
stale nghĩa là cũ, để đã lâu, cũ rích, nhạt nhẽo.
Nghĩa của stale
Tính từ
- Cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...).
- stale breadbánh mì cũ
- Cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...).
- stale newstin cũ rích
- stale jokecâu nói đùa nhạt nhẽo
- Luyện tập quá sức (vận động viên).
- Mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá).
- Pháp lý Mất hiệu lực (vì không dùng đến).
Ngoại động từ
- Làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng.
- Làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo.
- Pháp lý Làm cho mất hiệu lực.
Nội động từ
- Cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng.
- Thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa).
- Pháp lý Mất hiệu lực.
- Từ cổ,nghĩa cổ (tiếng địa phương) đái (súc vật).
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (tiếng địa phương) nước đái (súc vật).
Dạng từ của stale
| So sánh hơn | staler |
| So sánh nhất | stalest |
| Số nhiều | stales |
| Ngôi thứ ba số ít | stales |
| Hiện tại phân từ (-ing) | staling |
| Quá khứ phân từ | staled |
| Quá khứ | staled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stale
Đồng nghĩa
fustybadrottenbanalplayed-outtritebatheticbromidiccheesystockcommonplacecornydog-earedhackneyedhoary
Trái nghĩa
Họ từ của stale
Câu hỏi thường gặp
stale nghĩa là gì?
stale (tính từ, ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là cũ, để đã lâu, cũ rích, nhạt nhẽo.
stale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stale: giọng Anh (UK) /steɪl/, giọng Mỹ (US) /steɪl/.