staminate
US/ˈsteɪ.mə.nət/
giọng máy của trình duyệt
staminate nghĩa là cỏ nhị.
Nghĩa của staminate
Tính từ
- Thực vật học Cỏ nhị (hoa).
Câu hỏi thường gặp
staminate nghĩa là gì?
staminate (tính từ) nghĩa là cỏ nhị.
staminate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của staminate: giọng Mỹ (US) /ˈsteɪ.mə.nət/.