stammeringly
giọng máy của trình duyệt
stammeringly nghĩa là lắp bắp.
Nghĩa của stammeringly
Phó từ
- Lắp bắp.
Dạng từ của stammeringly
| So sánh hơn | more stammeringly |
| So sánh nhất | most stammeringly |
Câu hỏi thường gặp
stammeringly nghĩa là gì?
stammeringly (phó từ) nghĩa là lắp bắp.