TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stamp

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stæmp/ US/stæmp/ giọng máy của trình duyệt

stamp nghĩa là con dấu, dấu, nhãn hiệu, dấu bảo đảm.

Nghĩa của stamp

Danh từ

  1. Con dấu; dấu.
  2. Nhãn hiệu, dấu bảo đảm.
  3. Dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu.
    • to bear he stamp of geniusmang dấu hiệu một thiên tài
  4. Hạng, loại.
    • men of that stamploại người như thế
  5. Sự giậm chân.
  6. Chày nghiền quặng.

Ngoại động từ

  1. Giậm (chân).
    • to stamp one's footgiậm chân
  2. Đóng dấu lên, in dấu lên (kim loại, giấy...).
  3. Dán tem vào.
  4. Nghiền (quặng).
  5. Chứng tỏ, tỏ rõ (tính chất của cái gì).
    • this alone stamps the story as a slanderchỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy là một sự nói xấu
    • his manners stamp him as a genlemantác phong của anh ta chứng tỏ anh ta là người quân tử
  6. In vào (trí não).
    • to stamp something on the mindin việc gì vào óc

Nội động từ

  1. Giậm chân.
    • to stamp with ragegiậm chân vì tức giận

Dạng từ của stamp

Số nhiềustamps
Ngôi thứ ba số ítstamps
Hiện tại phân từ (-ing)stamping
Quá khứ phân từstamped
Quá khứstamped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stamp

Đồng nghĩa

Họ từ của stamp

Cụm từ, thành ngữ với stamp

  • to stamp down — Chà đạp.
  • to stamp out — Dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng).

Câu ví dụ với stamp

  • Tom showed Mary his stamp collection. Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
  • What does a stamp for a postcard to Germany cost? Một cái tem để gửi bưu thiếp đến Đức có giá bao nhiêu tiền?
  • It seems that he likes collecting stamps. Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.
  • I didn't know you collected stamps. Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem.
  • I decided to collect stamps. Tôi đã quyết định sưu tầm tem.
  • Tom collects stamps. Tom sưu tầm tem.
  • I collect stamps. Tôi sưu tập tem.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stamp nghĩa là gì?

stamp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là con dấu, dấu, nhãn hiệu, dấu bảo đảm.

stamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stamp: giọng Anh (UK) /stæmp/, giọng Mỹ (US) /stæmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.