stamp out
UK/stamp aʊt/
giọng máy của trình duyệt
stamp out nghĩa là dập tắt, dẹp.
Nghĩa của stamp out
Cụm động từ
- Dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng).
- to stamp out the firedập tắt lửa
- to stamp out a rebelliondẹp một cuộc nổi loạn
Dạng từ của stamp out
| Ngôi thứ ba số ít | stamps out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stamping out |
| Quá khứ phân từ | stamped out |
| Quá khứ | stamped out |
Câu hỏi thường gặp
stamp out nghĩa là gì?
stamp out (cụm động từ) nghĩa là dập tắt, dẹp.
stamp out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stamp out: giọng Anh (UK) /stamp aʊt/.