TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stamp out

UK/stamp aʊt/ giọng máy của trình duyệt

stamp out nghĩa là dập tắt, dẹp.

Nghĩa của stamp out

Cụm động từ

  1. Dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng).
    • to stamp out the firedập tắt lửa
    • to stamp out a rebelliondẹp một cuộc nổi loạn

Dạng từ của stamp out

Ngôi thứ ba số ítstamps out
Hiện tại phân từ (-ing)stamping out
Quá khứ phân từstamped out
Quá khứstamped out

Câu hỏi thường gặp

stamp out nghĩa là gì?

stamp out (cụm động từ) nghĩa là dập tắt, dẹp.

stamp out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stamp out: giọng Anh (UK) /stamp aʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.