star-spangled
US/ˈstɑːr.ˌspæŋ.ɡəld/
giọng máy của trình duyệt
star-spangled nghĩa là lốm đốm sao.
Nghĩa của star-spangled
Tính từ
- Lốm đốm sao.
- the star-spangled bannercờ nước Mỹ
Dạng từ của star-spangled
| So sánh hơn | more star-spangled |
| So sánh nhất | most star-spangled |
Họ từ của star-spangled
Cụm từ, thành ngữ với star-spangled
- Star-Spangled Banner — Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
Câu hỏi thường gặp
star-spangled nghĩa là gì?
star-spangled (tính từ) nghĩa là lốm đốm sao.
star-spangled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của star-spangled: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːr.ˌspæŋ.ɡəld/.