TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stare

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɛə/ US/stɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

stare nghĩa là sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm, cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.

Nghĩa của stare

Danh từ

  1. Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
  2. Cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.

Động từ

  1. Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
    • to stare someone out of countenancenhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
    • to stare someone in the facenhìn chằm chằm vào mặt ai
    • to stare at somebodynhìn ai chằm chằm
    • to stare someone into silencenhìn chằm chằm bắt ai phải im
  2. Rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra.
    • the facts stare us in the facesự thật đã rành rành trước mắt chúng ta
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dựng ngược, dựng đứng (tóc...).

Dạng từ của stare

Ngôi thứ ba số ítstares
Hiện tại phân từ (-ing)staring
Quá khứ phân từstared
Quá khứstared
Số nhiềustares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stare

Đồng nghĩa

Họ từ của stare

Cụm từ, thành ngữ với stare

  • to stare down — Nhìn chằm chằm trả lại khiến cho (ai) phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa.

Câu ví dụ với stare

  • It is rude to stare at someone. Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.
  • Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it! Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!
  • I stared her in the face. Tôi đã nhìn chằm chằm vào mặt cô ta.
  • Tom stared at his reflection in the mirror. Tom nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.
  • The entire class stared at Tom. Cả lớp đã trố mắt nhìn Tom.
  • He just stood and stared. Anh ấy cứ đứng nhìn chằm chằm.
  • Tom sat at the bar, just staring at his drink. Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
  • He stared into space. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stare nghĩa là gì?

stare (danh từ, động từ) nghĩa là sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm, cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.

stare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stare: giọng Anh (UK) /stɛə/, giọng Mỹ (US) /stɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.