state of affairs
giọng máy của trình duyệt
state of affairs nghĩa là tình hình.
Nghĩa của state of affairs
Danh từ
- thành ngữ Tình hình.
Dạng từ của state of affairs
| Số nhiều | states of affairs |
Câu hỏi thường gặp
state of affairs nghĩa là gì?
state of affairs (danh từ) nghĩa là tình hình.