TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

State of Vietnam

giọng máy của trình duyệt

State of Vietnam nghĩa là quốc gia việt nam.

Nghĩa của State of Vietnam

Danh từ riêng

  1. Quốc gia Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

State of Vietnam nghĩa là gì?

State of Vietnam (danh từ riêng) nghĩa là quốc gia việt nam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.