TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

state-owned enterprise

giọng máy của trình duyệt

state-owned enterprise nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Nghĩa của state-owned enterprise

Danh từ

  1. Doanh nghiệp nhà nước.

Dạng từ của state-owned enterprise

Số nhiềustate-owned enterprises

Câu hỏi thường gặp

state-owned enterprise nghĩa là gì?

state-owned enterprise (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.