TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

statesman

UK/ˈsteɪtsmən/ US/ˈsteɪtsmən/ giọng máy của trình duyệt

statesman nghĩa là chính khách, chính khách có tài.

Nghĩa của statesman

Danh từ

  1. Chính khách.
  2. Nhà chính trị sắc sảo và thiết thực; chính khách có tài (trong việc quản lý nhà nước).
  3. Địa chủ nhỏ có lao động (mở miền Bắc Anh).

Dạng từ của statesman

Số nhiềustatesmen

Họ từ của statesman

Cụm từ, thành ngữ với statesman

  • elderly statesman — Nhà chính trị lão thành; Chuyên gia có uy tín lớn (của một tổ chức).

Câu hỏi thường gặp

statesman nghĩa là gì?

statesman (danh từ) nghĩa là chính khách, chính khách có tài.

statesman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statesman: giọng Anh (UK) /ˈsteɪtsmən/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪtsmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.