statesman
UK/ˈsteɪtsmən/
US/ˈsteɪtsmən/
giọng máy của trình duyệt
statesman nghĩa là chính khách, chính khách có tài.
Nghĩa của statesman
Danh từ
- Chính khách.
- Nhà chính trị sắc sảo và thiết thực; chính khách có tài (trong việc quản lý nhà nước).
- Địa chủ nhỏ có lao động (mở miền Bắc Anh).
Dạng từ của statesman
| Số nhiều | statesmen |
Họ từ của statesman
Cụm từ, thành ngữ với statesman
- elderly statesman — Nhà chính trị lão thành; Chuyên gia có uy tín lớn (của một tổ chức).
Câu hỏi thường gặp
statesman nghĩa là gì?
statesman (danh từ) nghĩa là chính khách, chính khách có tài.
statesman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statesman: giọng Anh (UK) /ˈsteɪtsmən/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪtsmən/.