TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

statoblast

US/ˈstæ.tə.ˌblæst/ giọng máy của trình duyệt

statoblast nghĩa là mầm nghỉ.

Nghĩa của statoblast

Danh từ

  1. Sinh học Mầm nghỉ.

Dạng từ của statoblast

Số nhiềustatoblasts

Câu hỏi thường gặp

statoblast nghĩa là gì?

statoblast (danh từ) nghĩa là mầm nghỉ.

statoblast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statoblast: giọng Mỹ (US) /ˈstæ.tə.ˌblæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.