TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staurolite

US/ˈstɔr.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

staurolite nghĩa là Xtaurolit.

Nghĩa của staurolite

Danh từ

  1. Khoáng Xtaurolit.

Dạng từ của staurolite

Số nhiềustaurolites

Câu hỏi thường gặp

staurolite nghĩa là gì?

staurolite (danh từ) nghĩa là Xtaurolit.

staurolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staurolite: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.