staurolite
US/ˈstɔr.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
staurolite nghĩa là Xtaurolit.
Nghĩa của staurolite
Danh từ
- Khoáng Xtaurolit.
Dạng từ của staurolite
| Số nhiều | staurolites |
Câu hỏi thường gặp
staurolite nghĩa là gì?
staurolite (danh từ) nghĩa là Xtaurolit.
staurolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của staurolite: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ə.ˌlɑɪt/.