TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stave

UK/steɪv/ US/steɪv/ giọng máy của trình duyệt

stave nghĩa là miếng ván cong, nấc thang, bậc thang, đục thủng.

Nghĩa của stave

Danh từ

  1. Miếng ván cong (để đóng thuyền, thùng rượu...).
  2. Nấc thang, bậc thang.
  3. Đoạn thơ.
  4. Âm nhạc Khuông nhạc ((cũng) staff).
  5. Cái gậy.

Ngoại động từ

  1. Đục thủng, làm thủng (thùng, tàu).
  2. Làm bẹp (hộp, mũ).
  3. Ghép ván để làm (thùng rượu).
  4. Ép (kim loại) cho chắc.

Dạng từ của stave

Số nhiềustaves
Ngôi thứ ba số ítstaves
Hiện tại phân từ (-ing)staving
Quá khứstaved
Quá khứ phân từstaved

Họ từ của stave

Cụm từ, thành ngữ với stave

  • to stave in — Đục thủng; Làm bẹp.
  • to stave off — Ngăn chặn, phòng ngừa, tránh.

Câu hỏi thường gặp

stave nghĩa là gì?

stave (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng ván cong, nấc thang, bậc thang, đục thủng.

stave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stave: giọng Anh (UK) /steɪv/, giọng Mỹ (US) /steɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.