stave
UK/steɪv/
US/steɪv/
giọng máy của trình duyệt
stave nghĩa là miếng ván cong, nấc thang, bậc thang, đục thủng.
Nghĩa của stave
Danh từ
- Miếng ván cong (để đóng thuyền, thùng rượu...).
- Nấc thang, bậc thang.
- Đoạn thơ.
- Âm nhạc Khuông nhạc ((cũng) staff).
- Cái gậy.
Ngoại động từ
- Đục thủng, làm thủng (thùng, tàu).
- Làm bẹp (hộp, mũ).
- Ghép ván để làm (thùng rượu).
- Ép (kim loại) cho chắc.
Dạng từ của stave
| Số nhiều | staves |
| Ngôi thứ ba số ít | staves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | staving |
| Quá khứ | staved |
| Quá khứ phân từ | staved |
Họ từ của stave
Cụm từ, thành ngữ với stave
- to stave in — Đục thủng; Làm bẹp.
- to stave off — Ngăn chặn, phòng ngừa, tránh.
Câu hỏi thường gặp
stave nghĩa là gì?
stave (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng ván cong, nấc thang, bậc thang, đục thủng.
stave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stave: giọng Anh (UK) /steɪv/, giọng Mỹ (US) /steɪv/.