stay-at-home
US/ˈsteɪ.ət.ˈhoʊm/
giọng máy của trình duyệt
stay-at-home nghĩa là thường ở nhà, hay ở nhà, người thường ở nhà.
Nghĩa của stay-at-home
Tính từ
- Thường ở nhà, hay ở nhà, ru rú xó nhà.
Danh từ
- Người thường ở nhà, người ru rú xó nhà.
Dạng từ của stay-at-home
| Số nhiều | stay-at-homes |
| Ngôi thứ ba số ít | stays at home |
| Hiện tại phân từ (-ing) | staying at home |
| Quá khứ phân từ | stayed at home |
| Quá khứ | stayed at home |
Cụm từ, thành ngữ với stay-at-home
- stay-at-home dad — Ông bố nội trợ.
Câu hỏi thường gặp
stay-at-home nghĩa là gì?
stay-at-home (tính từ, danh từ) nghĩa là thường ở nhà, hay ở nhà, người thường ở nhà.
stay-at-home phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stay-at-home: giọng Mỹ (US) /ˈsteɪ.ət.ˈhoʊm/.