TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stay

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/steɪ/ US/steɪ/ giọng máy của trình duyệt

stay nghĩa là dây néo, sự trở lại, sự lưu lại, néo bằng dây.

Nghĩa của stay

Danh từ

  1. Hàng hải Dây néo (cột buồm...).
  2. Sự trở lại, sự lưu lại.
    • to make a long stay in Hanoilưu lại lâu ở Hà Nội
  3. Sự đình lại, sự hoãn lại.
    • stay of executionsự hoãn thi hành (một bản án)
  4. Sự ngăn cản, sự trở ngại.
    • a stay upon his activitymột trở ngại cho hoạt động của anh ta
  5. Sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai.
  6. Chỗ nương tựa, cái chống đỡ.
    • to be the stay of someone's old agelà chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
  7. Số nhiều (như) corset.

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Néo (cột buồm) bằng dây.
  2. Lái theo hướng gió.
  3. Chặn, ngăn chặn.
    • to stay the hands of imperialismchặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
  4. Đình lại, hoãn lại.
  5. Chống đỡ.

Nội động từ

  1. Ở lại, lưu lại.
    • to stay at homeở nhà
    • to stay to dinnerở lại ăn cơm
  2. Thường lời, Lời mệnh lệnh Ngừng lại, dừng lại.
    • get him to stay a minutebảo anh ta dừng lại một tí
  3. Chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...).

Dạng từ của stay

Ngôi thứ ba số ítstays
Hiện tại phân từ (-ing)staying
Quá khứ phân từstayed
Quá khứstayed
Số nhiềustays
So sánh hơnstayer
So sánh nhấtstayest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stay

Đồng nghĩa

Họ từ của stay

Cụm từ, thành ngữ với stay

  • in stays — Đang trở buồm.
  • to miss stays — Không lợi dụng được chiều gió.
  • to stay away — Không đến, vắng mặt.
  • to stay in — Không ra ngoài.
  • to stay on — Lưu lại thêm một thời gian nữa.
  • to stay out — Ở ngoài, không về nhà; Ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn...).
  • to stay up late — Thức khuya.
  • this has come to stay — Cái này có thể coi là vĩnh viễn.
  • stay in touch — Giữ liên lạc.
  • stay put — Đứng yên một chỗ.
  • stay somebody's hand — Chặn tay ai lại (không cho làm gì).
  • stay the night — Ở qua đêm.

Câu ví dụ với stay

  • I'd like to stay for one night. Tôi muốn ở trong 1 đêm
  • You should not stay up too late. Anh không nên thức quá khuya.
  • I thought you'd stay overnight in Boston. Tôi đã nghĩ là bạn sẽ nghỉ đêm ở Boston.
  • Tom decided to stay three more days. Tom quyết định ở lại thêm 3 ngày nữa.
  • It's not always easy to stay healthy. Không phải dễ để có sức khỏe tốt.
  • How long will he stay in Rome? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
  • No one wants to stay here anymore. Không ai muốn ở đây nữa.
  • If it rains, we will stay home. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stay nghĩa là gì?

stay (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây néo, sự trở lại, sự lưu lại, néo bằng dây.

stay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stay: giọng Anh (UK) /steɪ/, giọng Mỹ (US) /steɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.