TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stay the night

giọng máy của trình duyệt

stay the night nghĩa là ở qua đêm.

Nghĩa của stay the night

Cụm động từ

  1. Ở qua đêm.

Dạng từ của stay the night

Ngôi thứ ba số ítstays the night
Hiện tại phân từ (-ing)staying the night
Quá khứ phân từstayed the night
Quá khứstayed the night

Câu hỏi thường gặp

stay the night nghĩa là gì?

stay the night (cụm động từ) nghĩa là ở qua đêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.