steadfastness
US/ˈstɛd.ˌfæst.nəs/
giọng máy của trình duyệt
steadfastness nghĩa là tính kiên định, tính chắc chắn, tính vững chắc.
Nghĩa của steadfastness
Danh từ
- Tính kiên định.
- Tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định.
Dạng từ của steadfastness
| Số nhiều | steadfastnesses |
Câu hỏi thường gặp
steadfastness nghĩa là gì?
steadfastness (danh từ) nghĩa là tính kiên định, tính chắc chắn, tính vững chắc.
steadfastness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steadfastness: giọng Mỹ (US) /ˈstɛd.ˌfæst.nəs/.