TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steam-hammer

US/ˈstim.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

steam-hammer nghĩa là búa hơi.

Nghĩa của steam-hammer

Danh từ

  1. Búa hơi.

Dạng từ của steam-hammer

Số nhiềusteam hammers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steam-hammer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

steam-hammer nghĩa là gì?

steam-hammer (danh từ) nghĩa là búa hơi.

steam-hammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steam-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈstim.ˈhæ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.