steam-heat
US/ˈstim.ˈhit/
giọng máy của trình duyệt
steam-heat nghĩa là nhiệt bốt hơi.
Nghĩa của steam-heat
Danh từ
- Vật lý Nhiệt bốt hơi.
Dạng từ của steam-heat
| Ngôi thứ ba số ít | steam-heats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | steam-heating |
| Quá khứ phân từ | steam-heated |
| Quá khứ | steam-heated |
Câu hỏi thường gặp
steam-heat nghĩa là gì?
steam-heat (danh từ) nghĩa là nhiệt bốt hơi.
steam-heat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steam-heat: giọng Mỹ (US) /ˈstim.ˈhit/.