TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steam-heat

US/ˈstim.ˈhit/ giọng máy của trình duyệt

steam-heat nghĩa là nhiệt bốt hơi.

Nghĩa của steam-heat

Danh từ

  1. Vật lý Nhiệt bốt hơi.

Dạng từ của steam-heat

Ngôi thứ ba số ítsteam-heats
Hiện tại phân từ (-ing)steam-heating
Quá khứ phân từsteam-heated
Quá khứsteam-heated

Câu hỏi thường gặp

steam-heat nghĩa là gì?

steam-heat (danh từ) nghĩa là nhiệt bốt hơi.

steam-heat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steam-heat: giọng Mỹ (US) /ˈstim.ˈhit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.