stearate
UK/ˈstɪəɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈstɪəɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt
stearate nghĩa là Stearat.
Nghĩa của stearate
Danh từ
- Hoá học Stearat.
Dạng từ của stearate
| Số nhiều | stearates |
Câu hỏi thường gặp
stearate nghĩa là gì?
stearate (danh từ) nghĩa là Stearat.
stearate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stearate: giọng Anh (UK) /ˈstɪəɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪəɹeɪt/.