TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stearate

UK/ˈstɪəɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈstɪəɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

stearate nghĩa là Stearat.

Nghĩa của stearate

Danh từ

  1. Hoá học Stearat.

Dạng từ của stearate

Số nhiềustearates

Câu hỏi thường gặp

stearate nghĩa là gì?

stearate (danh từ) nghĩa là Stearat.

stearate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stearate: giọng Anh (UK) /ˈstɪəɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪəɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.