TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steat-

giọng máy của trình duyệt

steat- nghĩa là mỡ.

Nghĩa của steat-

Tiền tố

  1. Mỡ.
    • steatosischứng nhiễm mỡ

Câu hỏi thường gặp

steat- nghĩa là gì?

steat- (tiền tố) nghĩa là mỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.