TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steatolysis

UK/ˌstɪəˈtɒlɪsɪs/ giọng máy của trình duyệt

steatolysis nghĩa là Sự phân giải chất béo.

Nghĩa của steatolysis

Danh từ

  1. Sự phân giải chất béo.

Câu hỏi thường gặp

steatolysis nghĩa là gì?

steatolysis (danh từ) nghĩa là Sự phân giải chất béo.

steatolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steatolysis: giọng Anh (UK) /ˌstɪəˈtɒlɪsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.