TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stedfast

giọng máy của trình duyệt

stedfast nghĩa là (như) steadfast.

Nghĩa của stedfast

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) steadfast.

Câu hỏi thường gặp

stedfast nghĩa là gì?

stedfast (tính từ) nghĩa là (như) steadfast.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.