stedfast
giọng máy của trình duyệt
stedfast nghĩa là (như) steadfast.
Nghĩa của stedfast
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) steadfast.
Câu hỏi thường gặp
stedfast nghĩa là gì?
stedfast (tính từ) nghĩa là (như) steadfast.
stedfast nghĩa là (như) steadfast.
stedfast (tính từ) nghĩa là (như) steadfast.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.