TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steel-blue

US/ˈstil.ˈbluː/ giọng máy của trình duyệt

steel-blue nghĩa là màu xanh thép.

Nghĩa của steel-blue

Danh từ

  1. Màu xanh thép.

Tính từ

  1. Màu xanh thép.

Dạng từ của steel-blue

Số nhiềusteel blues

Câu hỏi thường gặp

steel-blue nghĩa là gì?

steel-blue (danh từ, tính từ) nghĩa là màu xanh thép.

steel-blue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steel-blue: giọng Mỹ (US) /ˈstil.ˈbluː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.