steel
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stiːl/
US/stiːl/
giọng máy của trình duyệt
steel nghĩa là thép, que thép, luyện thép vào, tháp thép vào.
Nghĩa của steel
Danh từ
- không đếm đuọc Thép.
- forged steelthép rèn
- muscles of steelbắp thị rắn như thép
- Que thép (để mài dao).
- thơ ca, văn học, không đếm được Gươm, kiếm.
- a foe worthy of one's steelmột kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại
- thường, số nhiều Giá cổ phần trong ngành thép.
- steels fell during the weekgiá cổ phần thép hạ trong tuần
Ngoại động từ
- Luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép.
- bóng Luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá.
- to steel oneselfcứng rắn lại
- to steel one's heartlàm cho lòng mình trở nên sắt đá
Dạng từ của steel
| Số nhiều | steels |
| Ngôi thứ ba số ít | steels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | steeling |
| Quá khứ phân từ | steeled |
| Quá khứ | steeled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steel
Đồng nghĩa
Họ từ của steel
Cụm từ, thành ngữ với steel
- cold steel — Gươm kiếm.
Câu ví dụ với steel
- Steel is a hard metal. Thép là một kim loại cứng.
- If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless. Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
steel nghĩa là gì?
steel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thép, que thép, luyện thép vào, tháp thép vào.
steel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steel: giọng Anh (UK) /stiːl/, giọng Mỹ (US) /stiːl/.