steel-clad
giọng máy của trình duyệt
steel-clad nghĩa là mặc áo giáp.
Nghĩa của steel-clad
Tính từ
- Mặc áo giáp.
Câu hỏi thường gặp
steel-clad nghĩa là gì?
steel-clad (tính từ) nghĩa là mặc áo giáp.
steel-clad nghĩa là mặc áo giáp.
steel-clad (tính từ) nghĩa là mặc áo giáp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.