TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steel-guitar

US/ˈstil.ɡə.ˈtɑːr/ giọng máy của trình duyệt

steel-guitar nghĩa là Đàn ghi ta Ha-oai.

Nghĩa của steel-guitar

Danh từ

  1. Nhạc Đàn ghi ta Ha-oai.

Dạng từ của steel-guitar

Số nhiềusteel guitars

Câu hỏi thường gặp

steel-guitar nghĩa là gì?

steel-guitar (danh từ) nghĩa là Đàn ghi ta Ha-oai.

steel-guitar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steel-guitar: giọng Mỹ (US) /ˈstil.ɡə.ˈtɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.