TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steel-plated

US/ˈstil.ˈpleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

steel-plated nghĩa là bọc thép.

Nghĩa của steel-plated

Tính từ

  1. Bọc thép.

Câu hỏi thường gặp

steel-plated nghĩa là gì?

steel-plated (tính từ) nghĩa là bọc thép.

steel-plated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steel-plated: giọng Mỹ (US) /ˈstil.ˈpleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.