TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steelify

giọng máy của trình duyệt

steelify nghĩa là luyện thành thép.

Nghĩa của steelify

Ngoại động từ

  1. Luyện thành thép.

Dạng từ của steelify

Ngôi thứ ba số ítsteelifies
Hiện tại phân từ (-ing)steelifying
Quá khứ phân từsteelified
Quá khứsteelified

Câu hỏi thường gặp

steelify nghĩa là gì?

steelify (ngoại động từ) nghĩa là luyện thành thép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.