steelify Nghegiọng máy của trình duyệt steelify nghĩa là luyện thành thép. Nghĩa của steelify Ngoại động từ Luyện thành thép. Dạng từ của steelify Ngôi thứ ba số ítsteelifiesHiện tại phân từ (-ing)steelifyingQuá khứ phân từsteelifiedQuá khứsteelified Câu hỏi thường gặp steelify nghĩa là gì?steelify (ngoại động từ) nghĩa là luyện thành thép.