TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steenbok

UK/ˈstiːnbɒk/ US/ˈstiːnbɒk/ giọng máy của trình duyệt

steenbok nghĩa là linh dương nam phi.

Nghĩa của steenbok

Danh từ

  1. Động vật học Linh dương Nam Phi.

Dạng từ của steenbok

Số nhiềusteenboks

Câu hỏi thường gặp

steenbok nghĩa là gì?

steenbok (danh từ) nghĩa là linh dương nam phi.

steenbok phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steenbok: giọng Anh (UK) /ˈstiːnbɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈstiːnbɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.