steering-wheel
UK/ˈstɪə.ɪŋ ˌ(h)wiːl/
US/ˈstɪɹ.ɪŋ ˌ(h)wil/
giọng máy của trình duyệt
steering-wheel nghĩa là tay lái, bánh lái.
Nghĩa của steering-wheel
Danh từ
- Tay lái.
Dạng từ của steering-wheel
| Số nhiều | steering wheels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steering-wheel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
steering-wheel nghĩa là gì?
steering-wheel (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.
steering-wheel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steering-wheel: giọng Anh (UK) /ˈstɪə.ɪŋ ˌ(h)wiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪɹ.ɪŋ ˌ(h)wil/.