TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheel

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːl/ US/ˈwiːl/ giọng máy của trình duyệt

wheel nghĩa là hệ thống bánh xe, lăn, đẩy cho lăn, dắt.

Nghĩa của wheel

Danh từ

  1. Bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • front wheelbánh trước
    • back wheelbánh sau
    • the wheel of historybánh xe lịch sử
  2. Số nhiều Hệ thống bánh xe (của máy...).
  3. Xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh).
    • to break on the wheelxử xe hình
  4. Kỹ thuật Bàn quay (của người làm đồ gốm).
  5. Bánh lái, tay lái.
    • man of the wheelngười cầm lái, người lái tàu
  6. Sự quay tròn, sự xoay; (quân sự) sự quay.
    • left wheelsự quay sang trái
  7. Nghĩa bóng Sự thăng trầm.
    • the wheels of lifenhững thăng trầm của cuộc đời
    • fortune's wheelsự thăng trầm của số phận
  8. Nghĩa bóng Bộ máy.
    • the wheel of governmentbộ máy chính quyền
  9. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) xe đạp.

Ngoại động từ

  1. Lăn, đẩy cho lăn.
    • to wheel a barrowđẩy (cho lăn) một xe cút kít
  2. Dắt (xe đạp).
  3. Làm quay tròn, xoay.
    • to wheel one's chairxoay cái ghế
  4. Chở trên một xe lăn.
    • to wheel something in a barrowchở vật gì bằng xe cút kít
  5. Xử tội xe hình; đánh nhừ tử.
  6. Quân sự Cho (hàng quân) quay.

Nội động từ

  1. Quay, xoay.
  2. Lượn vòng.
    • the sea-gulls wheeled over the seanhững con chim mòng biển lượn vòng trên mặt biển
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đi xe đạp.

Dạng từ của wheel

Số nhiềuwheels
Ngôi thứ ba số ítwheels
Hiện tại phân từ (-ing)wheeling
Quá khứ phân từwheeled
Quá khứwheeled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wheel

Đồng nghĩa

Họ từ của wheel

Cụm từ, thành ngữ với wheel

  • big wheels — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng.
  • to go on wheels — Chạy, trôi chy, tiến hành thuận lợi.
  • wheels within wheels — Máy móc phức tạp; (Nghĩa bóng) Tình hình rắc rối phức tạp; (Nghĩa bóng) Mưu đồ đen tối.
  • to wheel round (about) — Quay lại, xoay trở lại.

Câu hỏi thường gặp

wheel nghĩa là gì?

wheel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hệ thống bánh xe, lăn, đẩy cho lăn, dắt.

wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wheel: giọng Anh (UK) /ˈwiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.