TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stellulate

giọng máy của trình duyệt

stellulate nghĩa là có điểm hình sao.

Nghĩa của stellulate

Tính từ

  1. Như Stellate.
  2. Có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao.

Dạng từ của stellulate

So sánh hơnmore stellulate
So sánh nhấtmost stellulate

Câu hỏi thường gặp

stellulate nghĩa là gì?

stellulate (tính từ) nghĩa là có điểm hình sao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.